Giáo Trình Gốc · Trung Cấp · Bài 1
Telephone Etiquette ① Answering a Call怎样打电话 ① 接听电话
VOL. 01
NETCHAI ORIGINAL TEXT
Trung Cấp · Bài 1
Trung Cấp · Bài 1
01Hội Thoại
SCENE 1
lǐ lán李兰
喂!哪位?
wáng lì王力
喂!我是王力。我想找李兰。
lǐ lán李兰
我就是。
wáng lì王力
啊,李兰。我打电话就是想请你参加明天晚上的一个朋友聚会。你能来吗?
lǐ lán李兰
当然可以。什么时候?在哪里?
wáng lì王力
太好了,谢谢!我很高兴你能这样说。明天晚上 6 点半,在保利剧院对面的唐宫餐厅。
lǐ lán李兰
嗯,知道了。
wáng lì王力
我开车去接你吧。我会在六点的时候到你家楼下。
lǐ lán李兰
好的。那我六点钟在楼下等你。
wáng lì王力
好的,明天六点见。一定穿得正式点,我听说那家餐厅比较上档次。
lǐ lán李兰
嗯,好的。没问题。那到时见。
wáng lì王力
到时见,拜拜。
lǐ lán李兰
拜拜。
02Từ Vựng Trọng Tâm
01
聚会
buổi tiệc; buổi gặp mặt
02
保利剧院
Nhà hát Poly (tên địa điểm)
03
唐宫餐厅
Nhà hàng Tang Palace (tên nhà hàng)
04
档次
hạng; cấp độ; đẳng cấp
03Cụm Từ Thực Dụng
①
请稍等,我看她在不在。
Xin hãy chờ một chút — tôi xem cô ấy có ở đây không.
②
李兰,有你的电话。
Lý Lan ơi, có điện thoại cho bạn.
③
她正在忙着呢。
Cô ấy đang bận.
④
抱歉,她不在。
Xin lỗi, cô ấy không có ở đây lúc này.
⑤
对不起,让你久等了。
Xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu.
⑥
我把电话给你转过去。
Tôi sẽ chuyển máy cho bạn.
04Câu Hỏi
- 你经常参加朋友聚会吗?
- 讲一讲你经常参加什么样的聚会。(Ex:同学聚会、同事聚会、邻居聚会等)
- 你喜欢这些聚会吗?你总是为了应酬没办法才去,还是非常喜欢聚会去呢?
- 聚会上都做些什么?
- 你在聚会上喝酒吗?你喜欢喝什么酒?
- 其它问题(Ask additional questions at random)
05Luyện Tập
- Yêu cầu học viên đọc to hội thoại một lần; sửa phát âm khi cần thiết.
- Hỏi học viên xem có điều gì chưa hiểu không, hoặc yêu cầu học viên dịch hội thoại (điều chỉnh cách tiếp cận phù hợp với trình độ của học viên).
- Giáo viên và học viên thay nhau đọc hội thoại, mỗi người đóng một vai.
- Hỏi học viên các câu hỏi ở Phần 3 và yêu cầu học viên trả lời.
06Bản Dịch
Nghi Thức Điện Thoại ① Nghe Điện Thoại
李兰Alô! Ai gọi vậy?
王力Alô, mình là Vương Lực. Mình muốn gặp Lý Lan.
李兰Tôi đây.
王力Ồ, Lý Lan! Mình gọi là để mời bạn tham dự buổi gặp mặt bạn bè vào tối mai. Bạn có đến được không?
李兰Tất nhiên rồi! Mấy giờ và ở đâu vậy?
王力Tuyệt vời, cảm ơn bạn! Mình rất vui vì bạn nói vậy. Tối mai lúc 6 giờ 30, tại Nhà hàng Tang Palace, đối diện Nhà hát Poly.
李兰Được rồi, mình hiểu.
王力Mình sẽ lái xe đến đón bạn. Mình sẽ có mặt dưới tòa nhà chỗ bạn vào lúc 6 giờ.
李兰Được, mình sẽ đợi bạn dưới lầu lúc 6 giờ nhé.
王力Tốt, hẹn gặp ngày mai lúc 6 giờ. Nhớ ăn mặc lịch sự một chút nhé — mình nghe nói nhà hàng đó khá sang trọng đấy.
李兰Vâng, được rồi. Không vấn đề gì. Hẹn gặp sau nhé.
王力Hẹn gặp sau. Tạm biệt!
李兰Tạm biệt!