Văn bản gốc · Trung cấp · Bài 3

At the Karaoke Bar (Qian Gui)第三课 在 KTV(钱柜)

VOL. 03 NETCHAI ORIGINAL TEXT
Trung cấp · Bài 3

01Hội thoại

SCENE 1
wáng lì王力
chàngdezhēnhǎosǎngzizhēntiánzhèshǒujiàoshénmemíngzi
lǐ lán李兰
shìwángfēichàngdejiàodànyuànrénchángjiǔ』。
wáng lì王力
zhēndehěnhǎotīngyóushìdegāoyīnchàngdehěnwánměi
lǐ lán李兰
méiyǒudenéngshìyīnwèiduìshǒuhěnshúsuǒjiùyòngkànlezhǐyàozhuānxīnchàngjiùdeyuányīnba
wáng lì王力
tàiqiānleǹgxiǎngdiǎnshǒugěihǎoma
lǐ lán李兰
hǎodegěi
wáng lì王力
fānkāizhèlideháizhēnshǎoháiyǒuwénne
lǐ lán李兰
tīngshuōhěnhǎochàngshǒuwénba
wáng lì王力
hǎobachàngzhèshǒuniánhóngbáihuìmíngde『トイレのshényàngshǒujiāndeshénxian)』ba
lǐ lán李兰
ǹgtàihǎolegěimàifēng

02Từ vựng trọng tâm

01
钱柜
qián guì
Chuỗi karaoke lớn nhất Trung Quốc (※ KTV = karaoke)
02
甜(甜美)
tián(tián měi)
Ngọt ngào; nghĩa mở rộng: giọng hát ngọt ngào, trong trẻo
03
熟悉
shú xi
Quen thuộc, thông thạo
04
谦虚
qiān xū
Khiêm tốn, nhún nhường
05
目录
mù lù
Danh mục, mục lục
06
红白歌会
hóng bái gē huì
Chương trình Kohaku Uta Gassen của NHK Nhật Bản (Đại hội ca nhạc Hồng Bạch)
07
麦克风
mài kè fēng
Microphone (mic)

03Mẫu câu hữu ích

xuǎnshǒuba
Hãy chọn một bài hát đi.
zhèshǒuxuánhěnyōuměichànggěitīngba
Bài này giai điệu rất hay — để tôi hát cho bạn nghe nhé.
xiǎngchàngshǒuyīngwén
Tôi muốn hát một bài tiếng Anh.
zánmenláichàngba
Chúng ta cùng hát nào.
shēngyīntiáodiǎnrzàidiàortiáodiǎnr
Tăng âm lượng lên một chút, rồi hạ tông giọng xuống một chút.

04Câu hỏi

  1. jīngcháng KTV mahuanchàng OK ma
  2. bānhuìchàngshǒu
  3. zuìshǒudeshìshénme
  4. huìchàngzhōngwénmaxiǎngxuézhōngwénma(你想学的话我可以教你)
  5. OK zuìzǎoyuánběnnéngshuōshuo OK dezhǎnshǐma
  6. wèn(Hỏi thêm các câu hỏi khác tùy theo tình huống.)

05Luyện tập

  1. Yêu cầu học viên đọc qua toàn bộ bài một lần; sửa các lỗi phát âm nếu có.
  2. Hỏi học viên xem có điều gì chưa hiểu không, hoặc yêu cầu học viên dịch bài (điều chỉnh phương pháp dạy phù hợp với trình độ của học viên).
  3. Giáo viên và học viên luân phiên đọc hội thoại theo vai, hoặc thực hiện bài tập hội thoại mô phỏng.
  4. Hỏi học viên các câu hỏi ở Phần 3 và để học viên trả lời. Ngoài ra, giáo viên có thể đặt thêm câu hỏi tùy theo trình độ của học viên.

06Dịch nghĩa

Tại Quán Karaoke (Qian Gui)

王力Bạn hát hay quá — giọng ngọt thật. Bài này tên là gì vậy?
李兰Đây là bài của Vương Phi, tên là "Nhưng Nguyện Người Dài Lâu" (但愿人长久).
王力Nghe hay thật — đặc biệt những nốt cao của bạn, hát hoàn hảo lắm.
李兰Không có gì đâu. Có lẽ vì tôi thuộc bài đó quá nên không cần nhìn lời — chỉ cần tập trung hát thôi.
王力Bạn khiêm tốn quá! Ừm, tôi cũng muốn chọn một bài — bạn đưa cho tôi danh mục bài hát được không?
李兰Được, đây bạn.
王力(Lật qua danh mục) Ở đây có khá nhiều bài — còn có cả bài tiếng Nhật nữa.
李兰Nghe nói tiếng Nhật của bạn rất giỏi — thử hát một bài tiếng Nhật đi.
王力Thôi được, vậy tôi hát bài "Toilet no Kamisama (Vị Thần Phòng Vệ Sinh)" — bài đứng nhất tại Đại hội Ca nhạc Kohaku năm ngoái.
李兰Tuyệt, đây là micro của bạn.