NetChai · Nhập Môn · Bài 02

Phiên Âm Tiếng Trung第二课 汉语拼音

VOL. 02 NETCHAI ORIGINAL TEXT
Nhập Môn · Bài 2

01Giới Thiệu

Trong Bài 2, chúng ta học phát âm và phiên âm pinyin. Nếu cố gắng hoàn thiện phát âm ngay từ đầu sẽ mất rất nhiều thời gian, vì vậy ở giai đoạn này chỉ cần nắm được tổng quát những âm nào tồn tại trong tiếng Trung và pinyin của chúng là gì.

Trước tiên, hãy đọc theo giáo viên một lượt. Chúng ta sẽ đi sâu hơn trong các bài học sau.

Bảng Nguyên Âm 36

Nguyên Âm Đơn a o e i u ü
Nguyên Âm Ghép ai ao ou ei ia ie iao iou(iu) ua uo uai uei(ui) üe
Vần Mũi Trước (-n) an en ian in uan uen üan ün
Vần Mũi Sau (-ng) ang ong eng iang ing iong uang ueng
Nguyên Âm Quyển Lưỡi (er) er

Bảng Phụ Âm 21

Không Bật Hơi Bật Hơi Mũi Xát Hữu Thanh
Môi (âm môi)b(o)p(o)m(o)f(o)
Đầu Lưỡi-Răngd(e)t(e)n(e)l(e)
Gốc Lưỡi-Ngạc Mềmg(e)k(e)h(e)
Mặt Lưỡi-Ngạc Cứngj(i)q(i)x(i)
Đầu Lưỡi-Răng (xít)z(i)c(i)s(i)
Quyển Lưỡizh(i)ch(i)sh(i)r(i)
Lưu ý: Mẹo luyện tập
Các phụ âm khó luyện tập khi đứng một mình, vì vậy hãy ghép với nguyên âm được ghi trong ngoặc đơn ( ) bên cạnh mỗi phụ âm.

02Luyện Tập

Hãy nhờ giáo viên sửa phát âm cho bạn.

① Số Đếm Tiếng Trung (1–10)

1
èr
2
sān
3
4
5
liù
6
7
8
jiǔ
9
shí
10

② Luyện Phát Âm

Ở giai đoạn này, hãy tập trung đọc to các từ — như vậy là đủ rồi.

STTPinyinChữ HánNghĩa
1tôi / mình
2bạn / anh / chị
3anh ấy / ông ấy
4chị ấy / cô ấy
5wǒmen我们chúng tôi / chúng ta
6nǐmen你们các bạn / các anh chị
7tāmen他们họ / các anh ấy
8bà ba爸爸bố / ba
9māma妈妈mẹ / má
10gēge哥哥anh trai
11jiějie姐姐chị gái
12dìdi弟弟em trai
13mèimei妹妹em gái
14yéye爷爷ông nội
15nǎinai奶奶bà nội