✈ NETCHAI Khóa tiếng Trung đón khách

Cơ bản về phát âm ── Thanh điệu & Pinyin语音入门 声调与拼音

BÀI
00

01Mở đầu

Cách phát âm tiếng Trung được ghi bằng cách đánh vần từng âm tiết — Pinyin (hệ thống chữ La-tinh) — cộng với độ cao của âm, tức thanh điệu. Ý chính là đọc Pinyin kèm thanh điệu. Nắm được điều này thì các đoạn hội thoại từ Bài 1 sẽ dễ hơn nhiều. Bây giờ chưa cần hoàn hảo; bạn sẽ luyện lại ở mỗi bài.

02Thanh điệu

ā
Thanh 1
cao và bằng
á
Thanh 2
lên giọng
ǎ
Thanh 3
xuống thấp rồi lên (↘↗)
à
Thanh 4
xuống gắt
a
thanh nhẹ
ngắn và nhẹ

Cùng một âm "ma" đổi nghĩa theo thanh điệu: mā (mẹ) má (cây gai) mǎ (con ngựa) mà (mắng) ma (trợ từ nghi vấn)

03Nguyên âm

Nguyên âm đơn
a o e i u ü
Nguyên âm kép
ai ei ao ou ia ie ua uo
Vận mũi trước (-n)
an en in un ün
Vận mũi sau (-ng)
ang eng ing ong

※ Đây là các vận mẫu chính. ü không có âm tương đương trong tiếng Việt: phát âm "i" (như trong đi), rồi tròn môi thành một vòng nhỏ khít trong khi giữ yên lưỡi. Sau j, q, x thì bỏ hai dấu chấm và viết là ju・qu・xu.

04Phụ âm

Âm môi
b p m f
Âm đầu lưỡi (chân răng)
d t n l
Âm cuống lưỡi (gốc lưỡi)
g k h
Âm mặt lưỡi
j q x
Âm uốn lưỡi
zh ch sh r
Âm xát đầu lưỡi - răng
z c s

05Biến điệu

Điểm phát âm

Những âm giữ nguyên cách viết nhưng đổi cách đọc

Một số âm vẫn giữ dấu thanh khi viết nhưng được đọc nhẹ đi trong lời nói thực tế. Hãy học ba trường hợp thường gặp này.

① Thanh 3 + Thanh 3 → Thanh 2 + Thanh 3

Khi hai thanh 3 đứng cạnh nhau, thanh thứ nhất được đọc lên giọng, giống thanh 2. 你好 viết là nǐ hǎo nhưng thực ra đọc là ní hǎo (cách viết không thay đổi).

② Thanh 3 nửa

Một thanh 3 đầy đủ xuống thấp rồi lên lại (chuyển động cao độ: ↘↗). Nhưng khi theo sau là thanh 1, thanh 2, thanh 4 hoặc thanh nhẹ, phần "lên" cuối bị lược bỏ và giọng vẫn ở thấp khi chuyển sang âm tiếp theo (↘). Đây gọi là thanh 3 nửa.

※ Điều này không có nghĩa là âm biến mất hay bị nuốt mất khi nói nhanh. vẫn được phát âm rõ ràng. Cái thay đổi chỉ là đường nét cao độ — phần lên cuối bị lược bỏ. Trong các ví dụ dưới đây, thanh 3 đầu tiên (老 lǎo・请 qǐng・你 nǐ) trở thành thanh 3 nửa.

  • lǎoshīgiáo viên (thanh 3 + thanh 1). Giữ "lǎo" ở thấp, không lên giọng.
  • qǐngwèncho hỏi (thanh 3 + thanh 4). "qǐng" là thanh 3 nửa.
  • mencác bạn, số nhiều (thanh 3 + thanh nhẹ). "nǐ" là thanh 3 nửa.

③ Biến điệu của "不 bù" và "一 yī"

  • shì不 đọc là bú khi đứng trước một thanh 4 (不 bù + thanh 4).
  • 一 đọc là yí khi đứng trước một thanh 4.
  • 一 đọc là yì khi đứng trước thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3. Khi đứng một mình hoặc làm số thứ tự thì đọc là yī.
Mẹo luyện tập: Lúc đầu hãy phóng đại thanh điệu — như vậy dễ nhớ hơn. Nghe và bắt chước là cách nhanh nhất.

06Luyện tập

1
hǎo
Xin chào. (thực ra đọc là ní hǎo)
2
谢谢xièxie
Cảm ơn.
3
客气kèqi
Không có gì.
4
对不起duìbuqǐ
Xin lỗi (lời xin lỗi).
5
再见zàijiàn
Tạm biệt.