✈ NETCHAI Khóa tiếng Trung đón khách

Chào hỏi ── Xin chào问候 打招呼

LESSON
01

01Giới thiệu

Học cách chào hỏi bằng tiếng Trung và cách nói "tôi / bạn" cùng các đại từ khác. Điểm mấu chốt là chọn lời chào phù hợp tùy theo người bạn đang nói chuyện (bạn bè, khách hàng, thầy cô). Đến cuối bài, bạn cũng sẽ biết cách tự giới thiệu với mẫu câu "Tôi là ~."

02Từ vựng

1
(đại từ)
bạn
2
(đại từ)
nínngài (dạng lịch sự của 你)
3
(tính từ)
hǎotốt
4
(đại từ)
tôi
5
(đại từ)
anh ấy
6
(động từ)
shì
7
(trợ từ)
matrợ từ nghi vấn (xem thêm ở Bài 9)
8
老师(danh từ)
lǎoshīthầy/cô giáo
9
谢谢(động từ)
xièxiecảm ơn
10
欢迎(động từ)
huānyíngchào mừng, hoan nghênh

03Mẫu câu

1
hǎo
Xin chào.
2
nínhǎo
Xin chào (với người bề trên).
3
老师lǎoshīhǎo
Em chào thầy/cô.
4
shì田中Tiánzhōng
Tôi là Tanaka.
5
shì田中Tiánzhōngma
Bạn là Tanaka phải không?

04Hội thoại

CẢNH Rất vui được gặp bạn
田中TiánzhōngTanaka
老师lǎoshīhǎo
王老师Wáng lǎoshīCô Vương
hǎoshì田中Tiánzhōngma
田中TiánzhōngTanaka
shìshì田中Tiánzhōng
王老师Wáng lǎoshīCô Vương
欢迎huānyíng

05Ngữ pháp

Điểm ngữ pháp

Chọn lời chào theo đối tượng / "A 是 B (A là B)"

Trong tiếng Trung, lời chào về cơ bản thay đổi tùy theo người bạn đang nói chuyện. Trước hết hãy học ba cách nói "xin chào" sau đây.

① Chọn lời chào phù hợp

你好 dùng cho bạn bè, người ngang hàng và lần gặp đầu tiên. 您好 là dạng lịch sự dùng cho người bề trên và khách hàng. Với thầy cô, 老师好 nghe tự nhiên nhất.

  • hǎoVới bạn bè hoặc khi gặp lần đầu.
  • nínhǎoLịch sự, với khách hàng hoặc người lớn tuổi hơn.
  • 老师lǎoshīhǎoVới thầy cô. Với thầy cô, "老师好" tự nhiên hơn "你好".
Lưu ý: Lời chào chuẩn dành cho thầy cô là 老师好. "你好" cũng được, nhưng "老师好" thể hiện sự tôn trọng hơn và nghe tự nhiên hơn.

② Đại từ nhân xưng và "A 是 B"

(tôi) / (bạn) / nín (ngài, lịch sự) / (anh ấy). Mẫu câu "A 是 B" diễn đạt "A là B."

  • shì田中TiánzhōngTôi là Tanaka.
  • shì老师lǎoshīAnh ấy là giáo viên.
Mẹo phục vụ: Với khách hàng và người lớn tuổi, dùng nín thay cho "你" sẽ lịch sự và tạo ấn tượng tốt.

06Luyện tập

  1. Hãy thử nói lời chào phù hợp với từng đối tượng. friend→你好/customer→您好/teacher→老师好
  2. Tự giới thiệu bằng cách điền tên của bạn vào "shì〇〇。"
  3. Theo cặp, luyện "shì〇〇ma?" / "shìshì〇〇。"

07Bản dịch

Hội thoại — Bản dịch tham khảo

TanakaEm chào thầy/cô.
Cô VươngXin chào. Bạn là Tanaka phải không?
TanakaVâng, tôi là Tanaka.
Cô VươngChào mừng bạn!