✈ NETCHAI Khóa tiếng Trung đón khách
Họ tên và tự giới thiệu自我介绍
BÀI
02
02
01Giới thiệu
Học cách hỏi tên và xưng tên. Dùng câu thân mật "你叫什么名字?" và câu lịch sự "您贵姓?" đúng hoàn cảnh, và biết nói "Rất vui được làm quen."
02Từ vựng
1
请问(đg.)
xin hỏi2
贵姓(dt.)
quý danh (hỏi họ một cách lịch sự)3
姓(đg.)
họ là …4
叫(đg.)
tên gọi là5
名字(dt.)
tên6
什么(đt.)
gì, cái gì7
认识(đg.)
làm quen, quen biết8
很(trt.)
rất9
高兴(tt.)
vui, vui mừng03Mẫu câu
1
你叫什么名字?
Bạn tên là gì?
2
我叫田中。
Tôi tên là Tanaka.
3
您贵姓?
Xin cho biết quý danh? (lịch sự)
4
我姓田中。
Tôi họ Tanaka.
5
认识你很高兴。
Rất vui được làm quen.
04Hội thoại
CẢNH Gặp gỡ ai đó lần đầu
田中Tanaka
您好!请问您贵姓?
王明Vương Minh
我姓王,叫王明。
田中Tanaka
认识您很高兴。我叫田中。
王明Vương Minh
认识你很高兴。
05Ngữ pháp
Điểm ngữ pháp
Cách hỏi tên người khác / từ để hỏi "什么"
Có hai cách hỏi tên, tùy theo đối tượng và mức độ lịch sự.
① Hỏi tên và xưng tên
Thân mật thì nói 你叫什么名字? (Bạn tên là gì?). Lịch sự thì nói 您贵姓? (Xin cho biết quý danh?). Trả lời bằng "我叫…" (họ tên đầy đủ) hoặc "我姓…" (chỉ họ).
- 您贵姓? — 我姓王。Xin cho biết quý danh? — Tôi họ Vương.
- 你叫什么名字? — 我叫王明。Bạn tên là gì? — Tôi tên là Vương Minh.
Lưu ý: Trả lời "您贵姓?" thì chỉ nói họ (không nói ×我贵姓…). "贵" là từ tỏ ý tôn trọng đối phương, nên không bao giờ dùng cho chính mình.
② Từ để hỏi "什么 (gì)"
Đặt "什么" ngay vào vị trí của thông tin bạn muốn hỏi. Trật tự từ giống hệt câu trả lời — đừng đảo lại.
- 这是什么?Đây là cái gì?
Mẹo phục vụ: Với khách, 您贵姓? là cách lịch sự. Rất hữu ích khi xác nhận đặt chỗ.
06Luyện tập
- Trả lời "您贵姓?" bằng "我姓〇〇."
- Trả lời "你叫什么名字?" bằng tên của bạn.
- Tự giới thiệu theo cặp. 您好 → 您贵姓? → 认识您很高兴
07Bản dịch
Hội thoại — Bản dịch tham khảo
TanakaXin chào. Xin hỏi quý danh của ông là gì?
Vương MinhTôi họ Vương. Tôi tên là Vương Minh.
TanakaRất vui được làm quen. Tôi tên là Tanaka.
Vương MinhRất vui được làm quen.