✈ NETCHAI Khóa tiếng Trung đón khách
Cái này, cái kia, cái nào这是什么
BÀI
03
03
01Giới thiệu
Học các từ dùng để chỉ vào đồ vật — "cái này / cái kia / cái nào" (这/那/哪) — và "的," từ biểu thị "của." Rất tiện khi giới thiệu sản phẩm hay món ăn cho khách.
02Từ vựng
1
这(đại từ)
cái này2
那(đại từ)
cái kia3
哪(đại từ)
cái nào4
个(lượng từ)
lượng từ chung (đếm hầu hết đồ vật)5
的(trợ từ)
của (sở hữu)6
东西(d.)
đồ vật, món đồ7
茶(d.)
trà8
水(d.)
nước03Mẫu câu
1
这是什么?
Cái này là cái gì?
2
这是茶。
Cái này là trà.
3
那是水吗?
Cái kia là nước phải không?
4
这是我的。
Cái này là của tôi.
5
哪个是你的?
Cái nào là của bạn?
04Hội thoại
CẢNH Tại cửa hàng
顾客Khách hàng
请问,这是什么?
店员Nhân viên
这是茶。
顾客Khách hàng
那是水吗?
店员Nhân viên
是,那是水。
05Ngữ pháp
Điểm ngữ pháp
Đại từ chỉ định "这・那・哪" / "的 (của)"
Dùng 这 cho vật ở gần người nói, 那 cho vật ở xa hơn, và 哪 để hỏi cái nào.
① 这・那・哪
Thêm "个 + danh từ" phía sau để nói "cái này …/cái kia …/cái nào …" (这个/那个/哪个).
- 这个东西món đồ này.
- 哪个是茶?Cái nào là trà?
② 的 (của)
Nó biểu thị "của ai" hay "loại nào." 我的 (của tôi), 你的 (của bạn). Có thể lược bỏ danh từ phía sau khi đã rõ từ ngữ cảnh.
- 这是我的。Cái này là của tôi.
- 那是你的吗?Cái kia là của bạn phải không?
Mẹo phục vụ: Để chỉ vào sản phẩm, chỉ cần "这个" hay "那个" kèm theo cử chỉ tay là khách hiểu ngay.
06Luyện tập
- Chỉ vào một vật ở gần và thử nói "这是什么?" và "这是〇〇."
- Nói "这是我的" và "那是你的."
- Trả lời "哪个是你的?" bằng "这个是我的."
07Bản dịch
Hội thoại — Bản dịch tham khảo
Khách hàngCho hỏi, cái này là cái gì?
Nhân viênCái này là trà.
Khách hàngCái kia là nước phải không?
Nhân viênVâng, cái kia là nước.