NETCHAI Kids Tiếng Trung Bài 1
Xin chào!
hǎoxièxiezàijiàn

Đây là bài tiếng Trung đầu tiên của bạn! Hãy cùng học cách chào hỏi và vui vẻ chào thầy cô cùng bạn bè nhé.

🔤Khởi Động — Âm Thanh Tiếng Trung

Tiếng Trung có pinyin (cách đọc một từ, viết bằng chữ cái) và bốn thanh điệu (4 độ cao của âm). Đừng viết bằng katakana - hãy học với pinyin nhé.

m
phụ âm
a
nguyên âm
ˉ
thanh điệu
妈 mā
mẹ
Thanh 1
→ cao & bằng phẳng
mẹ
Thanh 2
↗ đi lên
gai dầu
Thanh 3
↘↗ xuống rồi lên
ngựa
Thanh 4
↘ đi xuống
mắng

📕Từ Mới

1
bạn
2
hǎo
tốt · khỏe
3
老师
lǎoshī
thầy / cô giáo
4
shì
là (am/is/are)
5
谢谢
xièxie
cảm ơn
6
不客气
bú kèqi
không có gì
7
对不起
duìbuqǐ
xin lỗi
8
没关系
méi guānxi
không sao
9
再见
zàijiàn
tạm biệt

💬Bạn Có Nói Được Không?

  1. 1
    hǎo
    Xin chào!
  2. 2
    lǎoshīhǎo
    Chào thầy / cô!
  3. 3
    xièxie
    Cảm ơn!
  4. 4
    qi
    Không có gì.
  5. 5
    duìbu
    Xin lỗi.
  6. 6
    méiguānxi
    Không sao.
  7. 7
    zàijiàn
    Tạm biệt!

📖Câu Chuyện

CẢNH 1 — Buổi sáng, trong lớp học
👩‍🏫
lǎoshī
hǎoshìwánglǎoshī
Xin chào! Tôi là thầy / cô Wang.
👦
xiǎomíng
lǎoshīhǎo
Chào thầy / cô!
👧
xiǎohóng
lǎoshīhǎo
Chào thầy / cô!
👩‍🏫
lǎoshī
hǎo
Xin chào!
CẢNH 2 — Tạm biệt
👦
xiǎomíng
xièxielǎoshīzàijiàn
Cảm ơn thầy / cô! Tạm biệt!
👩‍🏫
lǎoshī
qizàijiàn
Không có gì! Tạm biệt!

Quy Tắc Từ Ngữ

Những Từ Chào Hỏi

Khi gặp bạn bè, hãy nói hǎo. Với thầy cô, hãy nói lǎoshīhǎo (= "thầy/cô + 好"). Để nói cảm ơn, hãy nói xièxie, và khi chia tay, hãy nói zàijiàn.

  • hǎo! = Xin chào! (với bạn bè)
  • lǎoshīhǎo! = Chào thầy / cô! (với thầy cô)
  • xièxie! → qi!(Cảm ơn → Không có gì)
  • duìbu。 → méiguānxi。(Xin lỗi → Không sao)

"A là B" = shì

"A là B" theo thứ tự A + shì + B. shì có nghĩa là "là / am / is / are".

  • shìxiǎomíng。 = Tôi là Xiaoming.
  • shìlǎoshī。 = Bạn là giáo viên.

🎮Thử Ngay Nào!

🗣️ Nhập Vai Chào Hỏi

Cùng với bạn bè, chia thành A và B rồi nói to lên nhé.

A:hǎo → B:hǎo
A:xièxie → B:qi
A:duìbu → B:méiguānxi

🗨️ Bạn Sẽ Nói Gì Đây?

Trong các tình huống dưới đây, bạn sẽ nói gì bằng tiếng Trung? Hãy nói to lên!

① Khi gặp bạn vào buổi sánghǎo
② Khi gặp thầy / cô vào buổi sánglǎoshīhǎo
③ Khi được tặng quàxièxie
④ Khi nói tạm biệt với bạnzàijiàn
⑤ Khi xin lỗi bạnduìbu
⑥ Khi ai đó nói "xin lỗi" với bạnméiguānxi
Đầu trang