NETCHAI Kids Tiếng Trung — Bài 2
Tôi, Bạn & Họ
我・你・他・她
Hãy cùng học cách nói "tôi," "bạn," "anh ấy" và "cô ấy" trong tiếng Trung nhé. Bạn cũng có thể giới thiệu bạn bè của mình!
📕Từ Mới
1
我
tôi / mình
2
你
bạn
3
他
anh ấy / cậu ấy
4
她
cô ấy / bạn gái ấy
5
我们
chúng tôi / chúng ta
💬Bạn Có Nói Được Không?
- 1我是小明。Tôi là Tiểu Minh.
- 2你是小红。Bạn là Tiểu Hồng.
- 3他是小龙。Anh ấy là Tiểu Long.
- 4她是王老师。Cô ấy là cô giáo Vương.
- 5我们是同学。Chúng tôi là bạn cùng lớp.
📖Câu Chuyện
CẢNH 1 — Trong lớp học, chúng ta tự giới thiệu
👦
小明
你好!我是小明。
Xin chào! Tôi là Tiểu Minh.
👧
小红
你好!我是小红。
Xin chào! Tôi là Tiểu Hồng.
👦
小明
他是小龙。
Anh ấy là Tiểu Long.
🧒
小龙
你们好!我们是同学。
Xin chào tất cả mọi người! Chúng ta là bạn cùng lớp.
✨Ghi Chú Ngữ Pháp
Từ Chỉ Người
我 = tôi / mình (bản thân bạn), 你 = bạn (người bạn đang nói chuyện cùng), 他 = anh ấy / cậu ấy (một bé trai hoặc nam), 她 = cô ấy / bạn gái ấy (một bé gái hoặc nữ). 他 và 她 đọc hoàn toàn giống nhau - chỉ khác nhau ở chữ Hán thôi nhé!
- ①我 (tôi / mình) / 你 (bạn)
- ②他 (anh ấy - bé trai) / 她 (cô ấy - bé gái)
"...và bạn bè" = 们
Thêm 们 vào sau từ chỉ người để biến thành số nhiều - giống như thêm "các" hoặc "chúng" để nói "chúng tôi," "các bạn," hay "họ."
- ①我 → 我们 (chúng tôi / chúng ta)
- ②你 → 你们 (các bạn)
🎮Thử Xem Nào!
🔎 Dùng Từ Nào?
Bạn sẽ dùng từ tiếng Trung nào trong mỗi tình huống dưới đây?
① nói về bản thân mình→我
② người đang đứng ngay trước mặt bạn→你
③ bé trai đứng đằng kia→他
④ bé gái đứng đằng kia→她
⑤ bản thân bạn và các bạn của mình→我们
🔁 Đổi Và Nói
Trong câu "他是〇〇。" hãy đổi 〇〇 thành tên của một người bạn và giới thiệu họ nhé!
他是小龙。(Anh ấy là Tiểu Long.)
她是小红。(Cô ấy là Tiểu Hồng.)