01Từ Vựng
01叫(v.)
jiàotên là; được gọi là
04的(part.)
detrợ từ sở hữu (của)
05翻译(v./n.)
fānyìphiên dịch; thông dịch viên; dịch thuật
06姓(v./n.)
xìnghọ; mang họ …
07什么(pron.)
shénmecái gì; loại gì; đại từ nghi vấn
08认识(v.)
rènshibiết; quen biết
09高兴(adj.)
gāoxìngvui; hạnh phúc; vui mừng
10贵姓(n.)
guì xìngquý họ; cách hỏi tên họ lịch sự
11总经理(n.)
zǒng jīnglǐtổng giám đốc; giám đốc điều hành
12久仰(v.)
jiǔyǎngnghe danh đã lâu; tôi đã nghe tiếng ngài từ lâu
13大名(n.)
dàmíngđại danh; cách xưng hô tôn kính về tên ai đó
14名字(n.)
míngzitên; họ và tên
16科长(n.)
kēzhǎngtrưởng phòng; trưởng bộ phận
02Danh Từ Riêng
02立日
lì rìLiri (tên công ty)
04下松
xià sōngXiasong (tên công ty)
03Câu Mẫu
01我叫杨金,是立日公司的翻译。
Tôi tên là Dương Kim. Tôi là phiên dịch viên của Công ty Liri.
02你姓什么?
Bạn họ gì?
03认识你,很高兴。
Rất vui được gặp bạn.
04您贵姓?
Xin hỏi quý danh của ngài?
05久仰大名。
Tôi đã nghe danh ngài từ lâu.
06你叫什么名字?
Tên bạn là gì?
07她是日语翻译吗?
Cô ấy có phải là phiên dịch tiếng Nhật không?
08她不是日语翻译,她是田中科长的助手。
Cô ấy không phải là phiên dịch tiếng Nhật; cô ấy là trợ lý của Trưởng phòng Tanaka.
04Hội Thoại
SCENE 1
yáng jīn杨金
我叫杨金,是立日公司的翻译。你姓什么?
lǐ lán李兰
我姓李,叫李兰。认识你,很高兴。
yáng jīn杨金
认识你,我也很高兴。
SCENE 2
yáng jīn杨金
先生,您贵姓?
hé zǒng何总
我姓何,叫何友朋,是北京下松公司的总经理。
yáng jīn杨金
久仰大名。
hé zǒng何总
你叫什么名字?
yáng jīn杨金
我叫杨金,是立日公司的翻译。
hé zǒng何总
你认识李兰吗?
yáng jīn杨金
认识,她是日语翻译吗?
hé zǒng何总
不,她不是日语翻译,她是田中科长的助手。
05Ngữ Pháp
POINT 01
(1) Cách hỏi tên ai đó
- 您贵姓?
- 你叫什么名字?
- 你姓什么?
① dùng khi hỏi tên người lần đầu gặp mặt. ② dùng khi người bề trên hỏi người dưới, hoặc giữa những người trẻ. ③ dùng thân mật giữa những người trẻ.
※ Khi hỏi tên người thứ ba, dùng "他姓什么?" hoặc "他叫什么?" — không bao giờ dùng "他贵姓?".
POINT 02
(2) Cách trả lời khi được hỏi tên
Trong tiếng Trung, dùng "姓" khi nói họ của mình, và dùng "叫" khi nói tên hoặc họ và tên đầy đủ.
- 我姓佐藤。
- 我叫一郎。
- 我叫佐藤一郎。
POINT 03
(3) Câu hỏi dùng đại từ nghi vấn
Đây là các câu được tạo thành với đại từ nghi vấn như "什么" (cái gì) và "谁" (ai). Trật tự từ giống như câu trần thuật — chỉ cần đặt đại từ nghi vấn vào vị trí thông tin chưa biết.
- 你叫什么?
- 谁是田中?
- 他们去哪儿?
POINT 04
(4) Câu "是" (1)
① Khẳng định Mẫu câu: Chủ ngữ + 是 + Danh từ
Câu trong đó động từ "是" tạo thành vị ngữ cùng với các từ hoặc cụm từ khác được gọi là "câu 是". "是" nghĩa là "là" và diễn đạt mối quan hệ hoặc sự xác định. Nó hoạt động tương tự như động từ "be" trong tiếng Anh, nhưng khác với tiếng Anh, "是" không thay đổi theo ngôi, thì hay số.
- 我是田中。
- 我们是翻译。
② Phủ định Mẫu câu: Chủ ngữ + 不是 + Danh từ
"不" là trạng từ phủ định nghĩa là "không". Thêm "不" trước "是" tạo thành "不是", nghĩa là "không phải là".
- 他不是我爸爸。
- 我不是总经理。
③ Nghi vấn Mẫu câu: Chủ ngữ + 是 + Danh từ + 吗?
- 你是日语翻译吗?
POINT 05
(5) Câu có vị ngữ là tính từ
Câu trong đó tính từ là thành phần chính của vị ngữ, miêu tả tính chất hoặc trạng thái của người hay vật, được gọi là "câu có vị ngữ là tính từ". Động từ "是" không được dùng trong vị ngữ của loại câu này.
Chủ ngữ + Vị ngữ (tính từ)
- 他不太高兴。
- 他很忙。
06Dịch Thuật
Cảnh 1.
杨金Tôi tên là Dương Kim. Tôi là phiên dịch viên của Công ty Liri. Bạn họ gì?
李兰Tôi họ Lý. Tên tôi là Lý Lan. Rất vui được gặp bạn.
杨金Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Cảnh 2.
杨金Thưa ngài, xin hỏi quý danh của ngài là gì?
何总Tôi họ Hà. Tên tôi là Hà Hữu Bằng. Tôi là tổng giám đốc Công ty Xiasong Bắc Kinh.
杨金Tôi đã nghe danh ngài từ lâu.
何总Tên bạn là gì?
杨金Tôi tên là Dương Kim. Tôi là phiên dịch viên của Công ty Liri.
何总Bạn có quen Lý Lan không?
杨金Có, tôi quen. Cô ấy có phải là phiên dịch tiếng Nhật không?
何总Không, cô ấy không phải là phiên dịch tiếng Nhật. Cô ấy là trợ lý của Trưởng phòng Tanaka.