ナツナ講師のタイムテーブル 中国語オンラインレッスン「NetChai(ネトチャイ)

Giáo viên Thời khóa biểu

Kiểm tra lịch trống của gia sư và đặt buổi học.

Giáo viên Giới thiệu

 Giáo viên

Giáo viên tiếng Trung
  • Tên:Giáo viên
  • Dân tộc:
  • Tỉnh quê quán:
  • Thành phố quê quán:
  • Tỉnh hiện cư trú:
  • Thành phố hiện cư trú:
  • Sở thích:
  • Học vấn:
  • Các tiếng địa phương Trung Quốc khác:
  • Ngoại ngữ khác:
  • Chuyên ngành đại học (nếu có):
  • Chuyên môn (nếu có):
  • Độ phổ biến:
  • Trình độ tiếng Nhật:
  • Trình độ tiếng Anh:
  • Đánh giá trung bình:
  • Tổng số buổi học:0Buổi học
Đánh giá của học viên (100 mới nhất):
  • 我学了新词汇,就是“商量”。谢谢老师的课,我希望你新的愿望工作顺利成功。
  • 非常感谢你是一位伟大的老师!!!!
  • 非常感谢你是一位伟大的老师!!!!
  • 辞められるのがとても残念です 今まで楽しく学習できました。 ありがとうございました。
  • 我学了从我的脑里不出来的词汇,就是“洞穴”和“间隙”。
  • 我学了新词汇,就是“负氧离子”。
  • 我学了“奄”的说明方法,就是“奄奄一息”的“奄”。
  • 我学了“木鱼花”,就是,木鱼花是用刨刀把鲣鱼节刨成薄片的东西。
  • 我学了汉语的表现,就是,“萨摩烧酒有特殊的香味”。
  • 老师温柔体贴
  • 老师温柔体贴
  • 我学了新词汇,就是“炸猪排”和“日式炸猪排盖浇饭”。
  • 感谢所有伟大的课程。
  • 她是一位非常细心的老师。 我80%的课程是由我的老师教的。 我的发音得到了中国人越来越多的赞美。 我真的很感激。
  • 她是一位非常细心的老师。 我80%的课程是由我的老师教的。 我的发音得到了中国人越来越多的赞美。 我真的很感激。
  • 太温柔呀!
  • 太温柔呀!
  • いつも丁寧に教えて頂きありがとうございます。
  • 课完后我发现了,“导游dao3 you2”和“岛屿dao3 yu3”的发音比较相似。
  • 我学了中国和日本的米饭种类不一样,所以中国人一般不想吃冷的盒饭和饭团。
  • 谢谢老师
  • 我学了“吃不饱”的表现方法。
  • 我知道了中国市场的情况,就是 “中国很多菜市场都没有明码标价”。
  • 我学了新词汇,就是“招牌菜”和“下酒菜”。
  • 今回も、いろいろ教えていただき、ありがとうございます。自分が事前に準備した解答に対して、より自然な言い方や、より丁寧な言い方を、知ることができました。次回もよろしくお願いします。
  • 我知道了重庆的标志性建筑,就是“重庆市人民大礼堂”。
  • たくさん笑いました!
  • 我觉得“纵横环绕 zhong4 heng2 huan2 rao4”的发音对我来说比较难。
  • 優しいお姉ちゃんに勉強を教わっているような感じで、楽しいです!
  • 丁寧に教えて頂いてありがとうございます。
  • はじめての授業で、お互いさぐりさぐりでしたが、楽しかったです。
  • 我学了“梅枝饼”的说明方法。
  • 我学了新词汇,就是“称赞”。
  • 我学了“二十六圣殉教者堂”的说明方法,就是这样“二十六个信仰天主教的人被杀死了,所以为了纪念他们,修建了这个教堂并起了这个名字”。
  • “柏原崇”是马马虎虎比价现在也有名的事情,我还知道了。
  • 授業前の雑談(アイスブレーキング)で緊張が解けて、楽しく授業を受けることができました。テキスト内の新出単語につき、一つ一つを丁寧に説明していただきました。ありがとうございます。次回もよろしくお願いします。
  • 课结束后我才知道了也有一个中国人,不那么知道王母娘娘的蟠桃的古代的故事。
  • 我学了新词汇,就是“宽面”和“曾孙”。
  • 长崎蛋糕的话,再一次有机会我解说大家。
  • 楽しく教えて頂いてます。感謝!
  • 我觉得把日本的历史说明的方法比较难啊!
  • ありがとうございます。
  • いつも発音の矯正ありがとうございます
  • 発音を丁寧に教えて頂きありがとうございました。
  • 身振り手振り教えてくれて、すごくわかりやすい
  • んーなんか日本語多いですね。
  • 発音が苦手な部分等をとても丁寧に教えていただけました。 ありがとうございます。
  • 我学了重庆的美食,就是“重庆火锅”和“重庆小面”。
  • 明るく優しい雰囲気の方で、楽しく会話することができました。今まで知らなかった言葉や言い方も、いろいろ教えていただきました。ありがとうございます。次回もよろしくお願いします。

Giáo viên Thời khóa biểu

Nhấn vào một ngày để xem thời khóa biểu của tuần đó.

06:00-
06:30-
07:00-
07:30-
08:00-
08:30-
09:00-
09:30-
10:00-
10:30-
11:00-
11:30-
12:00-
12:30-
13:00-
13:30-
14:00-
14:30-
15:00-
15:30-
16:00-
16:30-
17:00-
17:30-
18:00-
18:30-
19:00-
19:30-
20:00-
20:30-
21:00-
21:30-
22:00-
22:30-
23:00-
23:30-
24:00-
24:30-

Lưu ý Khi Đặt lịch và Tham gia Học

  • Đặt lịch mở trước 2 giờ so với giờ học OK.
  • Hủy lịch trước 1 giờ , nhấn nút hủy. Hủy sẽ bị khóa khi còn dưới 1 giờ trước giờ học — sau đó, hãy thông báo vắng mặt cho gia sư qua chat Teams.
  • Trong những trường hợp bất khả kháng, giáo viên có thể phải hủy buổi học. Nếu buổi học không thể diễn ra trong ngày, bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ sắp xếp giáo viên thay thế hoặc dời lịch học.
  • Khi bắt đầu buổi học, giáo viên sẽ gọi cho bạn qua Teams — vui lòng đăng nhập và chờ. (Nếu trạng thái của bạn không phải là trực tuyến, cuộc gọi có thể không kết nối được.)
  • Nếu giáo viên không liên lạc được với bạn trong vòng 10 phút sau giờ bắt đầu, buổi học sẽ được tính là vắng mặt và hủy.
  • Nếu gia sư chưa gọi sau 1 phút kể từ giờ bắt đầu , vui lòng chủ động gọi cho gia sư. Tùy trạng thái Teams, cuộc gọi từ gia sư có thể không kết nối được. (Tài khoản Microsoft của gia sư hiển thị trong danh sách đặt lịch ở Trang cá nhân.) Nếu không liên hệ được, hãy liên hệ Biểu Mẫu Liên Hệ để liên hệ với chúng tôi.
  • Đôi khi gia sư có thể gặp sự cố như mất điện hoặc lỗi mạng. Chúng tôi sẽ phản hồi nhanh nhất có thể, nhưng nếu nhiều gia sư bị ảnh hưởng cùng lúc, có thể có chút chậm trễ. Trong trường hợp đó, buổi học sẽ được dời lại — vui lòng liên hệ Hỗ trợ khách hàng.
  • Hỗ trợ qua Teams chỉ áp dụng khi bộ phận chăm sóc khách hàng cần liên hệ với bạn trong trường hợp khẩn cấp.
Liên Hệ Chúng Tôi
Lên đầu trang