🌱ステージ1あいさつ・かぞく・かず(YCT 1級レベル)第1〜25課
4
1〜10と ゼロ
一 二 三 四 五!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
5
何歳? いくつ?
你几岁?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
6
わたしの かぞく
这是我家。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
7
すきな くだもの
我喜欢苹果。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
8
できること・しないこと
我会! 我不会。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
9
〜したい
我想吃苹果。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
10
いま 何時?
现在几点?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
11
お買い物
多少钱?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
12
これ だれの?
这是谁的?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
13
大きい・小さい
大象很大。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
14
みんな・わたしも
我们都喜欢。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
15
数え方 ①
一个苹果
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
16
どこに ある?
在哪儿?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
17
朝の したく
早上起床。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
18
学校で
这是我们的教室。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
19
体の なまえ
这是眼睛。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
20
いっしょに 遊ぼう
我们一起玩吧!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
21
もちもの
这是我的书包。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
22
ごはんと のみもの
我吃米饭。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
23
どうぶつえん
熊猫很可爱!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
24
きょうの 天気
今天很冷。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
25
一週間・カレンダー
今天星期几?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
🌿ステージ2もちもの・天気・一日(YCT 2級レベル)第26〜50課
26
わたしの 一日
我学习汉语。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
27
プレゼントを あげる
我送你礼物。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
28
もう・まだ・また
我已经吃了。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
29
何時何分
两点半。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
30
もっと・いちばん
这个最大!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
31
ファストフード・おやつ
太好吃了!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
32
学校が 終わったら
我坐公交车。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
33
留学生が 来た
我叫安娜。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
34
しゅみは 何?
我喜欢唱歌。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
35
先生に しつもん
我可以问一下吗?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
36
図書館で
我借书。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
37
どうやって 行く?
我坐火车。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
38
どこから どこまで
从家到学校
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
39
〜に・〜のために
老师让我们读书。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
40
どうして?〜だから
为什么?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
41
どっち? ほんとう?
对还是错?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
42
どのくらい?
这个怎么样?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
43
〜してね・しないで
请安静!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
44
なくなった!
我的书包丢了!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
45
もしもし(電話)
喂,你好!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
46
ぐあいが 悪い・病院
我不舒服。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
47
季節と 空
春天很暖和。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
48
一週間の よてい
周末有什么打算?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
49
塾で がんばる
我很累,休息一下。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
50
お祝いの 日
生日快乐!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
🌳ステージ3アスペクト・補語・量詞(YCT 3級レベル)第51〜75課
51
休みと 行事
快放假了!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
52
いま 〜して いる
我正在写字呢。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
53
〜し終わった・〜したよ
我写完了。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
54
〜した ことある?
你去过吗?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
55
もうすぐ 〜する
快迟到了!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
56
時の ことば
我每天学习。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
57
数え方 ②
我去过两次。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
58
じょうずに できたね
你写得很好!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
59
わかった・できた
我听懂了。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
60
入ってくる・出ていく
请进!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
61
立つ・すわる・うごく
请站起来!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
62
できる・できない
你能来吗?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
63
色を おぼえよう
这是什么颜色?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
64
はんたい ことば
新 ⇔ 旧
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
65
きもち
我很高兴!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
66
テーマパークへ
太漂亮了!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
67
運動会だ!
加油!比赛开始了!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
68
発表会・音楽
我会弹钢琴。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
69
料理を 作ろう
先洗菜,然后做汤。
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
70
旅行の じゅんび
要出发了!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
71
数の いろいろ ①
一百、一千、一万!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
72
数の いろいろ ②
二分之一=½
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
73
お店で こまかく
超市卖什么?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
74
道を たずねる
怎么走?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
75
公園で あそぼう
去公园玩
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
🎓ステージ4比較・把/被・複文・総まとめ(YCT 4級レベル)第76〜100課
76
どっちが 大きい?
谁比谁高?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
77
みんな 同じだね
跟我一样
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
78
いつも・きっと・ぜんぶで
越来越好
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
79
きがえを しよう
把衣服挂好
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
80
わたしの へや
把书放在桌上
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
81
こわされた・ほめられた
杯子被打破了
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
82
お母さんに しかられた
蛋糕让弟弟吃了
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
83
おてつだいを たのむ
妈妈让我打扫
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
84
〜だそうだよ
听说……
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
85
〜しながら〜する
一边……一边……
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
86
もし〜なら
如果……就……
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
87
〜だけど、でも
虽然……但是……
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
88
〜だけでなく
不但……而且……
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
89
思う・のぞむ
我觉得……
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
90
やさしい・むずかしい
很容易
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
91
ていねいな 言い方
您好!
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
92
せいかく
他很聪明
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
93
しょうらいの ゆめ
我的将来
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
94
中国を 知ろう
中国很大
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
95
メッセージを 書こう
给你发邮件
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
96
はなし合おう
我同意
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
97
学校の べんきょう
做作业
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
98
学年と 進級
你几年级?
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
99
総復習① 人と 家族
我的家人
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
100
中国を 旅しよう
东南西北
🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên