インバウンド中国語コース教材ダウンロード|ネトチャイ会員ページ

Giáo trình khóa tiếng Trung du lịch và dịch vụ

Giáo trình khóa tiếng Trung để phục vụ du khách đến Nhật.

← Quay lại tải tài liệu

Tiếng Trung du lịch
Giới thiệu khóa học

Giáo trình giúp học một cách hệ thống tiếng Trung để phục vụ khách đến Nhật, từ phát âm đến các mẫu câu theo tình huống.

  • Học từ phát âm đến các mẫu câu phục vụ theo tình huống qua trọn bộ 101 bài (bài 0–100).
  • Bao quát ăn uống, mua sắm, lưu trú, di chuyển, tham quan và xử lý tình huống khẩn cấp.
  • Mỗi bài có bản HTML và PDF.
  • Kèm chữ giản thể+phiên âm pinyin+bản dịch tiếng Nhật.
  • Miễn phí phần phát âm (bài 0) và các bài 1–3.Các bài còn lại dành riêng cho thành viên chính thức (gói tháng hoặc gói điểm).
NETCHAI INBOUND CHINESE COURSE
Mục lục
Tiếng Trung phục vụ khách, trọn bộ 101 bài

Học từng bước tiếng Trung dùng trong thực tế phục vụ khách, từ bài 0 đến bài 100.

🔰はじめに発音・ピンイン入門第0課

0 発音入門 ── 声調とピンイン 语音入门 声调与拼音 HTML PDF

📚基礎編文法と語彙の土台(HSK1〜3級目安)第1〜40課

1 あいさつ ── こんにちは 问候 打招呼 HTML PDF
2 名前と自己紹介 自我介绍 HTML PDF
3 これ・あれ・どれ 这是什么 HTML PDF
4 数字 0〜99 数字 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
5 家族と年齢 你家有几口人 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
6 わたしは日本人です 国籍 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
7 大きい・小さい(形容詞) 形容词 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
8 食べる・飲む・買う(動詞) 动词 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
9 疑問文のいろいろ 提问 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
10 どこにある?(場所と方位) 在哪儿 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
11 今、何時?(時刻) 几点 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
12 何月何日・曜日 日期 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
13 いくらですか(お金) 多少钱 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
14 行く・来る(移動) 去和来 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
15 〜しに行く(連動文) 连动句 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
16 〜したい(願望) 想和要 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
17 〜できる(会・能・可以) 能愿动词 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
18 〜に・〜と(介詞①) 介词一 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
19 〜から〜まで(介詞②) 介词二 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
20 也・都・还(副詞) 副词 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
21 ちょっと〜する(重ね型) 动词重叠 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
22 〜しているところ(進行) 正在…呢 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
23 〜している状態(持続) 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
24 〜した(完了・実現) 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
25 〜したことがある(経験) 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
26 もうすぐ〜する(将然) 快…了 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
27 〜より(比較) 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
28 上手に・速く(様態補語) 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
29 聞いて分かる(結果補語) 结果补语 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
30 入る・出る(方向補語) 方向补语 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
31 〜の…(連体修飾の「的」) 定语 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
32 AそれともB(選択疑問) 还是 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
33 あるの?ないの?(反復疑問) 正反问 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
34 〜してください/〜しないで 请和别 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
35 いつ・どうやって(是…的) 是…的 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
36 回数と時間(動量・時量) 数量补语 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
37 聞き取れる・できる(可能補語) 可能补语 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
38 〜を…する(把構文 入門) 把字句 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
39 〜される(受け身) 被字句 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
40 基礎まとめ・接客への橋渡し 复习 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên

🛎接客の型お出迎え・お会計・応急第41〜45課

41 お出迎えの基本 迎接客人 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
42 お見送り・お礼 送别 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
43 レジ・お会計の基本 结账 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
44 数字とお金(接客用) 数字与金钱 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
45 困ったときの一言 应急表达 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên

🍴飲食レストラン・カフェ・居酒屋第46〜56課

46 飲食 ① ご案内・席へ 餐饮① 迎客与带位 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
47 飲食 ② ご注文を伺う 点菜 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
48 飲食 ③ メニューの説明 介绍菜单 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
49 飲食 ④ おすすめ・人気 推荐 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
50 飲食 ⑤ アレルギー・苦手 过敏与忌口 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
51 飲食 ⑥ 食事中の対応 用餐中 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
52 飲食 ⑦ ドリンク・おかわり 饮料与续杯 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
53 飲食 ⑧ お会計 买单 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
54 飲食 ⑨ ファストフード 快餐 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
55 飲食 ⑩ カフェ 咖啡店 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
56 飲食 ⑪ 居酒屋・和食 居酒屋 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên

🛍買い物物販・免税・支払い第57〜68課

57 買い物 ① いらっしゃいませ 欢迎选购 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
58 買い物 ② 商品をすすめる 推荐商品 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
59 買い物 ③ サイズ・色 尺寸和颜色 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
60 買い物 ④ 試着・試用 试穿 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
61 買い物 ⑤ 靴売り場 鞋子 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
62 買い物 ⑥ ドラッグストア 药妆店 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
63 買い物 ⑦ 家電量販店 电器店 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
64 買い物 ⑧ コンビニ 便利店 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
65 買い物 ⑨ お土産 礼品 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
66 買い物 ⑩ 免税手続き 免税 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
67 買い物 ⑪ 支払い・キャッシュレス 支付 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
68 買い物 ⑫ 返品・交換 退换货 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên

🏨宿泊チェックイン〜トラブル対応第69〜77課

69 宿泊 ① フロント・お出迎え 前台 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
70 宿泊 ② チェックイン 办理入住 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
71 宿泊 ③ 部屋タイプ・料金 房型 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
72 宿泊 ④ 部屋へのご案内 带客人到房间 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
73 宿泊 ⑤ 館内・設備の説明 设施介绍 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
74 宿泊 ⑥ ルームサービス・依頼 客房服务 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
75 宿泊 ⑦ 問い合わせ対応 咨询 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
76 宿泊 ⑧ チェックアウト 退房 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
77 宿泊 ⑨ 苦情・トラブル対応 处理投诉 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên

🚃交通駅・電車・タクシー・道案内第78〜84課

78 交通 ① 駅・券売機 车站 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
79 交通 ② 切符・ICカード 买票 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
80 交通 ③ 電車の乗り方 坐地铁 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
81 交通 ④ バス乗り場 公交车 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
82 交通 ⑤ タクシー 出租车 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
83 交通 ⑥ 道案内 问路 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
84 交通 ⑦ 乗換・遅延 换乘与晚点 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên

🗺観光ガイド・観光地・写真第85〜94課

85 観光 ① ガイドのあいさつ 导游问候 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
86 観光 ② 集合・点呼・時間 集合 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
87 観光 ③ ツアーの説明 行程介绍 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
88 観光 ④ 観光地の紹介 景点介绍 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
89 観光 ⑤ 日本文化の説明 日本文化 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
90 観光 ⑥ 写真撮影 拍照 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
91 観光 ⑦ 飲食店・買い物の案内 推荐店铺 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
92 観光 ⑧ 注意喚起・マナー 注意事项 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
93 観光 ⑨ はぐれた時 走散了 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
94 観光 ⑩ お別れ 道别 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên

🆘総合・緊急急病・遺失物・謝罪・避難第95〜100課

95 総合 ① 急病・体調不良 身体不适 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
96 総合 ② 救急・病院案内 就医 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
97 総合 ③ 落とし物・遺失物 失物招领 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
98 総合 ④ クレーム・謝罪 致歉 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
99 総合 ⑤ 緊急時(地震・避難) 紧急情况 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
100 総合 ⑥ 総まとめ・接客ロールプレイ 综合实践 🔒 Dành cho thành viên chính thức trở lên
Liên hệ với chúng tôi
Lên đầu trang